Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

中级

zhōng jí

middle level (in a hierarchy)

Phồn thể: 中級

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • middle level (in a hierarchy)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 中 · 级

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả