Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

中介

zhōng jiè

to act as intermediary

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to act as intermediary
  • to link
  • intermediate
  • inter-
  • agency
  • agent

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 中 · 介

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả