Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

中期

zhōng qī

middle (of a period of time)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • middle (of a period of time)
  • medium-term (plan, forecast etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 中 · 期

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả