Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

中山

zhōng shān

see 中山市[Zhong1 shan1 Shi4]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 中山市[Zhong1 shan1 Shi4]
  • see 中山區|中山区[Zhong1 shan1 Qu1]
  • Nakayama (Japanese surname)
  • see 孫中山|孙中山[Sun1 Zhong1 shan1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 中 · 山

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả