Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

中途

zhōng tú

partway through; midway; along the way

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • partway through; midway; along the way

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 中 · 途

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả