Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

中外

zhōng wài

Sino-foreign

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Sino-foreign
  • Chinese-foreign
  • home and abroad

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 中 · 外

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả