Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

中央军委

zhōng yāng jūn wěi

Central Military Committee (CMC)

Phồn thể: 中央軍委

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Central Military Committee (CMC)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 中 · 央 · 军 · 委

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả