Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

中央政府

zhōng yāng zhèng fǔ

central government

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • central government

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 中 · 央 · 政 · 府

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả