Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

中药

zhōng yào

traditional Chinese medicine

Phồn thể: 中藥

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • traditional Chinese medicine
  • CL:服[fu4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 中 · 药

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả