Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

中叶

zhōng yè

mid- (e.g. mid-century)

Phồn thể: 中葉

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mid- (e.g. mid-century)
  • middle period

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 中 · 叶

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả