Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
珠宝
Từ tiếng Trung
Lưu
珠宝
zhū bǎo
pearls
Nghe
Phồn thể:
珠寶
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
pearls
jewels
precious stones
Các chữ trong từ này
珠
zhū
10 nét
gem, jewel, pearl, precious stone
宝
bǎo
8 nét
treasure, jewel
Từ thường dùng: 珠 · 宝
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
珠海
zhū hǎi
see 珠海市[Zhu1 hai3 Shi4]
珠江
zhū jiāng
Pearl River (Guangdong)
珠子
zhū zi
pearl; bead; CL:粒[li4],顆|颗[ke1]
珠三角
zhū sān jiǎo
Pearl River Delta