Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

珠宝

zhū bǎo

pearls

Phồn thể: 珠寶

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pearls
  • jewels
  • precious stones

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 珠 · 宝

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả