Từ tiếng Trung
珠海
zhū hǎi
see 珠海市[Zhu1 hai3 Shi4]
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 珠海市[Zhu1 hai3 Shi4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 珠 · 海
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhū hǎi
see 珠海市[Zhu1 hai3 Shi4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 珠 · 海
Từ vựng