Từ tiếng Trung
珠三角
zhū sān jiǎo
Pearl River Delta
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Pearl River Delta
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 珠 · 三 · 角
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhū sān jiǎo
Pearl River Delta
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 珠 · 三 · 角
Từ vựng