Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
逐步
Từ tiếng Trung
Lưu
逐步
zhú bù
progressively
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
progressively
step by step
Các chữ trong từ này
逐
zhú
10 nét
to pursue
步
bù
7 nét
walk, stroll, pace, march
Từ thường dùng: 逐 · 步
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
逐渐
zhú jiàn
gradually
逐年
zhú nián
year after year; with each passing year; over the years
逐出
zhú chū
to expel; to evict; to drive out
逐一
zhú yī
one by one
逐个
zhú gè
one by one; one after another