Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

逐出

zhú chū

to expel

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to expel
  • to evict
  • to drive out

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 逐 · 出

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả