Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
逐出
Từ tiếng Trung
Lưu
逐出
zhú chū
to expel
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to expel
to evict
to drive out
Các chữ trong từ này
逐
zhú
10 nét
to pursue
出
chū
5 nét
to go out, to send out
Từ thường dùng: 逐 · 出
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
逐渐
zhú jiàn
gradually
逐步
zhú bù
progressively; step by step
逐年
zhú nián
year after year; with each passing year; over the years
逐一
zhú yī
one by one
逐个
zhú gè
one by one; one after another