Từ tiếng Trung
逐个
zhú gè
one by one; one after another
Phồn thể: 逐個
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- one by one; one after another
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 逐 · 个
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhú gè
one by one; one after another
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 逐 · 个
Từ vựng