Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
住址
Từ tiếng Trung
Lưu
住址
zhù zhǐ
address
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
address
Các chữ trong từ này
住
zhù
7 nét
to reside, to live at, to dwell, to lodge
址
zhǐ
7 nét
location, site
Từ thường dùng: 住 · 址
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
住宅
zhù zhái
residence; dwelling; abode
住房
zhù fáng
housing
住院
zhù yuàn
to stay in hospital; to be hospitalized
住宿
zhù sù
to stay at; lodging; accommodation
住所
zhù suǒ
habitation; dwelling place; residence; CL:處|处[chu4]