Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

专辑

zhuān jí

album

Phồn thể: 專輯

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • album
  • record (music)
  • special collection of printed or broadcast material

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 专 · 辑

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả