Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

专制

zhuān zhì

autocracy

Phồn thể: 專制

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • autocracy
  • dictatorship

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 专 · 制

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả