Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

专利

zhuān lì

patent

Phồn thể: 專利

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • patent
  • sth uniquely enjoyed (or possessed etc) by a certain group of people
  • monopoly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 专 · 利

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả