Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

着实

zhuó shí

truly

Phồn thể: 着實

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • truly
  • indeed
  • severely
  • harshly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 着 · 实

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả