Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

座右铭

zuò yòu míng

motto

Phồn thể: 座右銘

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • motto
  • maxim

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 座 · 右 · 铭

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả