Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
座右铭
Từ tiếng Trung
Lưu
座右铭
zuò yòu míng
motto
Nghe
Phồn thể:
座右銘
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
motto
maxim
Các chữ trong từ này
座
zuò
10 nét
seat
右
yòu
5 nét
right
铭
míng
11 nét
to engrave, to inscribe
Từ thường dùng: 座 · 右 · 铭
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
座位
zuò wèi
seat; CL:個|个[ge4]
座谈
zuò tán
to have an informal discussion; CL:次[ci4]
座椅
zuò yǐ
seat