Chữ Hán
䰾
bā
shark
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- shark
- bonito
- used in 䰾魚|鲃鱼[ba1 yu2]
Giản thể / Phồn thể
鲃→䰾
Thứ tự nét
䰾Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan