Chữ Hán
毖
bì
caution
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- caution
- to guard against, to take care
- careful
- to prevent
Thứ tự nét
毖Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan