Chữ Hán
跛
bǒ
lame
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- lame
- to limp
- crippled
Thứ tự nét
跛Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
跟gēn
heel
路lù
road, path, street
跑pǎo
to run, to flee, to escape
跳tiào
to hop, to skip
跨kuà
to straddle, to ride
足zú
foot
踢tī
to kick
距jù
distance, gap
波bō
waves, ripples, breakers
博bó
to gamble, to play games
伯bó
older brother
拨bō
to stir, to move, to distribute, to allocate
播bō
to sow seeds, to scatter
卜bo
divination, fortune-telling
剥bō
to peel, to skin
勃bó
thriving, prosperous