Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

孱

càn

feeble, frail, weak

12 nétBộ thủ 子Số 7276

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • feeble, frail, weak
  • unfit
  • used in 孱頭|孱头[can4 tou5]
  • (bound form) weak; feeble

Pinyin

cànchán

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Weak 孨 in body 尸

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

孱

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan