Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

孨

zhuǎn

cautious, cowardly, weak

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cautious, cowardly, weak
  • an orphan
  • (Internet slang) the three 子's that symbolize success in life: a house, a car and a wife (房子[fang2 zi5], 車子|车子[che1 zi5] and 妻子[qi1 zi5])
  • (archaic) cautious
  • cowardly

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Many abandoned children 子 representing an orphanage

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

孨

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan