Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

欻

chuā

sudden, abrupt

12 nétBộ thủ 欠Số 8240

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sudden, abrupt
  • (onom.) crashing sound
  • suddenly
  • also pr. [hu1]

Pinyin

chuāxū

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To fan 欠 flames 炎; 欠 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

欻

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan