Chữ Hán
鰆
chūn
a kind of long, flat, silver-gray striped fish
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a kind of long, flat, silver-gray striped fish
- see 鰆魚|䲠鱼[chun1 yu2]
Giản thể / Phồn thể
䲠→鰆
Thứ tự nét
鰆Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan