Chữ Hán
㲋
chuò
rabbit, hare
9 nétBộ thủ 比
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- rabbit, hare
- ancient name for an animal similar to rabbit but bigger
Thứ tự nét
㲋Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan