Chữ Hán
绰
chuò
graceful, delicate
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- graceful, delicate
- spacious
- to grab; to snatch up
- variant of 焯[chao1]
- (bound form) ample; spacious
Pinyin
chuòchāo
Giản thể / Phồn thể
绰→綽
Thứ tự nét
绰Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan