Chữ Hán
碇
dìng
anchor
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- anchor
- variant of 碇[ding4]
Thứ tự nét
碇Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
破pò
to break, to rout
码mǎ
number, numeral, symbol
硬yìng
firm, hard, strong
碰pèng
to touch
石shí
stone, rock, mineral
确què
certain, sure
砸zá
to smash, to pound, to crush, to break
砍kǎn
to hack, to chop, to cut, to fell
定dìng
to decide, to fix, to settle
顶dǐng
top, summit, peak
丁dīng
male adult
订dìng
to make an order
盯dīng
to rivet one's gaze upon
钉dīng
nail, spike
叮dīng
to persistently exhort or urge
鼎dǐng
large, three-legged bronze cauldron