Chữ Hán
踔
chuō
to stride, to excel, to get ahead
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to stride, to excel, to get ahead
- to get ahead
- to stride
- to excel
- Taiwan pr. [zhuo2]
Thứ tự nét
踔Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan