Chữ Hán
綷
cuì
five-color silk
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- five-color silk
- see 綷縩[cui4 cai4]
Thứ tự nét
綷Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan