Chữ Hán
蹉
cuō
slip, mistake, error
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- slip, mistake, error
- to error
- to slip
- to miss
- to err
Thứ tự nét
蹉Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
跟gēn
heel
路lù
road, path, street
跑pǎo
to run, to flee, to escape
跳tiào
to hop, to skip
跨kuà
to straddle, to ride
足zú
foot
踢tī
to kick
距jù
distance, gap
错cuò
error, mistake
搓cuō
to rub or roll between the hands
撮cuō
dash, pinch, small amount
挫cuò
to check, to obstruct, to push down
措cuò
to arrange
厝cuò
to bury
锉cuò
carpenter's file
嵯cuó
high, towering