Chữ Hán
煅
duàn
discipline
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- discipline
- to forge metal
- to hone a skill
- to calcine
- variant of 鍛|锻[duan4]
Thứ tự nét
煅Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
火huǒ
fire, flame
烟yān
smoke, soot
烧shāo
to burn, to bake
炸zhà
to explode
烂làn
overcooked, overripe
灯dēng
lamp, lantern, light
爆bào
crackle, pop
炒chǎo
to boil, to fry, to roast, to sauté
段duàn
section, piece, division
短duǎn
brief, short
端duān
end, extreme
断duàn
to sever, to cut off, to interrupt
锻duàn
to temper, to refine
椴duàn
aspen, poplar
缎duàn
satin