Chữ Hán
歺
è
evil, depraved, wicked
5 nétBộ thủ 歺
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- evil, depraved, wicked
- second-round simplified character for 餐[can1]
- old variant of 歹[dai3]
Pinyin
ècāndǎi
Bộ phận
Thứ tự nét
歺Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan