Chữ Hán
齶
è
palate, the roof of the mouth
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- palate, the roof of the mouth
- palate
- roof of the mouth
Giản thể / Phồn thể
腭→齶
Thứ tự nét
齶Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan