Chữ Hán
蹯
fán
paw
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- paw
- paws of animal
Thứ tự nét
蹯Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
跟gēn
heel
路lù
road, path, street
跑pǎo
to run, to flee, to escape
跳tiào
to hop, to skip
跨kuà
to straddle, to ride
足zú
foot
踢tī
to kick
距jù
distance, gap
反fǎn
reverse, opposite
犯fàn
criminal
饭fàn
meal, food
翻fān
to upset, to capsize, to flip over
凡fán
any, every, all
番fān
to take turns, to repeat
范fàn
pattern, model, example
烦fán
to bother, to trouble, to vex