Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

鼢

fén

a variety of mole

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a variety of mole
  • used in 鼢鼠[fen2 shu3]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

rat

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

鼢

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan