Chữ Hán
鼢
fén
a variety of mole
17 nétBộ thủ 鼠
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a variety of mole
- used in 鼢鼠[fen2 shu3]
Thứ tự nét
鼢Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan