Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

绂

fú

a cord or ribbon used to hang ornaments

8 nétBộ thủ 纟Số 5226Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a cord or ribbon used to hang ornaments
  • ribbon for a seal
  • sash

Giản thể / Phồn thể

绂→紱

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A thread 纟 on which ornaments are hung 犮

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

绂

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan