Chữ Hán
黻
fú
special pattern of embroidery
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- special pattern of embroidery
- (archaic) embroidery using black and blue thread
Thứ tự nét
黻Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan