Chữ Hán
乾
gān
arid, dry
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- arid, dry
- to fertilize
- to penetrate
- heavenly generative principle (male)
- old variant of 乾[qian2]
Pinyin
gānqián
Giản thể / Phồn thể
乾→乾
Dạng biến thể: 干
Dạng biến thể
Thứ tự nét
乾Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan