Chữ Hán
錮
gù
to run hot metal through a mold
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to run hot metal through a mold
- to confine, to restrain, to stop
- obstinate disease
- to restrain
- to stop
Giản thể / Phồn thể
锢→錮
Thứ tự nét
錮Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan