Chữ Hán
顧
gù
to look back
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to look back
- to look at
- to look after
- surname Gu
- to look after; to take into consideration; to attend to
Giản thể / Phồn thể
顾→顧
Thứ tự nét
顧Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan