Chữ Hán
觀
guān
to observe, to spectate
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to observe, to spectate
- appearance, view
- surname Guan
- Taoist monastery
- palace gate watchtower
Pinyin
guānguàn
Giản thể / Phồn thể
观→觀
Thứ tự nét
觀Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan