Chữ Hán
貫
guàn
to pierce, to string up
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to pierce, to string up
- a string of 1000 coins
- to pierce through
- to pass through
- to be stringed together
Giản thể / Phồn thể
贯→貫
Thứ tự nét
貫Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan