Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

貫

guàn

to pierce, to string up

11 nétBộ thủ 貝Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to pierce, to string up
  • a string of 1000 coins
  • to pierce through
  • to pass through
  • to be stringed together

Giản thể / Phồn thể

贯→貫

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

money

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

貫

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan