Chữ Hán
貴
guì
expensive, costly
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- expensive, costly
- valuable, precious
- short name for Guizhou 貴州|贵州[Gui4 zhou1]
- expensive
- (bound form) highly valued; precious
Giản thể / Phồn thể
贵→貴
Thứ tự nét
貴Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan