Chữ Hán
鼾
hān
to snore loudly
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to snore loudly
- snore
- to snore
Thứ tự nét
鼾Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan