Chữ Hán
謊
huǎng
to lie
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to lie
- lies
Giản thể / Phồn thể
谎→謊
Thứ tự nét
謊Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
言yán
words, speech
警jǐng
to guard, to watch
誉yù
fame, reputation
誓shì
to swear, to pledge
詹zhān
talkative, verbose
詈lì
to curse, to scold
黄huáng
yellow
皇huáng
royal, imperial
晃huǎng
bright, dazzling
慌huāng
frantic, nervous, panicked
谎huǎng
to lie
荒huāng
wasteland, desert
煌huáng
bright, shining, luminous
幌huǎng
curtain, cloth screen, signboard